Phép dịch "Pfote" thành Tiếng Việt

chân, cẳng là các bản dịch hàng đầu của "Pfote" thành Tiếng Việt.

Pfote noun feminine ngữ pháp

Pranke (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chân

    noun

    Ich möchte beim Essen nicht schmecken, wo meine Pfoten waren.

    Khi ăn, em không muốn nếm bất cứ chỗ nào mà chân em đã đặt vào.

  • cẳng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pfote " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Pfote"

Thêm

Bản dịch "Pfote" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch