Phép dịch "Pfleger" thành Tiếng Việt

người chăm sóc, y tá là các bản dịch hàng đầu của "Pfleger" thành Tiếng Việt.

Pfleger noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người chăm sóc

  • y tá

    noun

    Er arbeitete weiter als Pfleger in einer Psychiatrie.

    Cậu ta tiếp tục làm việc với vị trí là y tá khoa thần kinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pfleger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Pfleger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch