Phép dịch "Pfandhaus" thành Tiếng Việt

Tiệm cầm đồ, cầm đồ, hiệu cầm đồ là các bản dịch hàng đầu của "Pfandhaus" thành Tiếng Việt.

Pfandhaus noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tiệm cầm đồ

    vergibt Gelddarlehen beim Hinterlegen von Wertgegenständen

    Der Anruf kam von einem El Monto Pfandhaus.

    Có cuộc gọi tới từ tiệm cầm đồ El Monte.

  • cầm đồ

    Der Anruf kam von einem El Monto Pfandhaus.

    Có cuộc gọi tới từ tiệm cầm đồ El Monte.

  • hiệu cầm đồ

  • tiệm cầm đồ

    Der Anruf kam von einem El Monto Pfandhaus.

    Có cuộc gọi tới từ tiệm cầm đồ El Monte.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pfandhaus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Pfandhaus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch