Phép dịch "Pfarrer" thành Tiếng Việt
linh mục là bản dịch của "Pfarrer" thành Tiếng Việt.
Pfarrer
noun
masculine
ngữ pháp
Pfaffe (umgangssprachlich) [..]
-
linh mục
nounDie Einwohner, einschließlich des Pfarrers, nahmen 19 Bücher und 13 Broschüren entgegen.
Người dân địa phương, kể cả ông linh mục, đã nhận 19 cuốn sách và 13 sách mỏng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pfarrer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Pfarrer"
Thêm ví dụ
Thêm