Phép dịch "Personal" thành Tiếng Việt
nhân viên là bản dịch của "Personal" thành Tiếng Việt.
Personal
noun
neuter
ngữ pháp
einer Bibliothek, einer Botschaft o.Ä. [..]
-
nhân viên
nounDas gesamte militärische Personal wird sofort zu verlassen.
Toàn bộ nhân viên quân sự rời khỏi đây ngay lập tức.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Personal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
personal
Adjective
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"personal" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho personal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Personal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân
-
máy tính cá nhân
-
Máy tính cá nhân · máy tính cá nhân
-
UCAS
Thêm ví dụ
Thêm