Phép dịch "Person" thành Tiếng Việt

người, cá nhân là các bản dịch hàng đầu của "Person" thành Tiếng Việt.

Person noun feminine ngữ pháp

Ein einzelner oder eine Gruppe von Mensch(en) oder Tier(en) als grammatische Person in einem Satz. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người

    noun

    Individuum mit bestimmten Fähigkeiten und Eigenschaften (nicht zur Verwendung mit P31, in diesem Fall stattdessen Q5 Mensch verwenden)

    Nein, ich kann Sie nicht reinlassen, es ist eine Person zu viel.

    Không, tôi không cho bạn vào được. Đã nhiều người quá rồi.

  • cá nhân

    noun

    Und es gibt nur eine Person, von der ich weiß, dass sie Zugriff hatte.

    Và chỉ có một cá nhân mà tôi biết là có quyền xem nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Person " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Person" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Person" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch