Phép dịch "Peer" thành Tiếng Việt

ngang hàng, ngang quyền là các bản dịch hàng đầu của "Peer" thành Tiếng Việt.

Peer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngang hàng

    Sie haben auf dem Peer-System kein PPP-Programm gestartet

    Bạn chưa khởi chạy phần mềm PPP trên hệ thống ngang hàng

  • ngang quyền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Peer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Peer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Peer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch