Phép dịch "Oxidation" thành Tiếng Việt

ôxy hóa là bản dịch của "Oxidation" thành Tiếng Việt.

Oxidation noun Noun feminine ngữ pháp

Chemische Reaktion, die den Sauerstoffgehalt einer Verbindung erhöht.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ôxy hóa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Oxidation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Oxidation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch