Phép dịch "Oxygen" thành Tiếng Việt

ôxy, oxy là các bản dịch hàng đầu của "Oxygen" thành Tiếng Việt.

Oxygen noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ôxy

    noun

    Wir kennen alle das Lied "Love is like Oxygen":

    Ta đều biết bài hát: "Tình yêu như ôxy".

  • oxy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Oxygen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

oxygen Adjective ngữ pháp
+ Thêm

"oxygen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho oxygen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Oxygen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch