Phép dịch "Osmium" thành Tiếng Việt

osmi, osimi, Osmi là các bản dịch hàng đầu của "Osmium" thành Tiếng Việt.

Osmium noun neuter ngữ pháp

seltenes, schweres, bläulich weißes Metall; Zeichen: Os [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • osmi

    noun
  • osimi

    noun

    Chemisches Element mit dem Symbol Os und der Ordnungszahl 76, bläulich graues Übergangsmetall

  • Osmi

    chemisches Element

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Osmium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Osmium"

Thêm

Bản dịch "Osmium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch