Phép dịch "Opposition" thành Tiếng Việt
Xung đối, Đối lập, đối lập là các bản dịch hàng đầu của "Opposition" thành Tiếng Việt.
Opposition
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Die Stellung zweier Himmelskörper zueinander, wenn sie einen Winkelabstand von 180 Grad haben
-
Xung đối
Konstellation, bei dem sich zwei Himmelskörper von der Erde aus betrachtet im Winkelabstand von 180 Grad zueinander befinden
-
Đối lập
Opposition in der Politik
Als ich ein kleines Kind war, schickte die Opposition General Medrano zu uns nach Hause.
Khi tôi còn nhỏ, phe đối lập đã cử Medrano đến nhà chúng tôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Opposition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
opposition
-
đối lập
Als ich ein kleines Kind war, schickte die Opposition General Medrano zu uns nach Hause.
Khi tôi còn nhỏ, phe đối lập đã cử Medrano đến nhà chúng tôi
Thêm ví dụ
Thêm