Phép dịch "option" thành Tiếng Việt
quyền chọn, Quyền chọn là các bản dịch hàng đầu của "option" thành Tiếng Việt.
option
-
quyền chọn
Es gibt keine Versicherungsverträge oder Optionen bei Hypothekenanleihen.
Vay thế chấp thì làm gì có bảo hiểm hay quyền chọn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " option " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Option
noun
feminine
ngữ pháp
Gunst der Stunde (umgangssprachlich) [..]
-
Quyền chọn
Recht, eine bestimmte Sache zu einem späteren Zeitpunkt zu einem vereinbarten Preis zu kaufen oder zu verkaufen
Es gibt keine Versicherungsverträge oder Optionen bei Hypothekenanleihen.
Vay thế chấp thì làm gì có bảo hiểm hay quyền chọn.
Hình ảnh có "option"
Các cụm từ tương tự như "option" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quyền chọn nhị phân
-
tuỳ chọn
Thêm ví dụ
Thêm