Phép dịch "Operator" thành Tiếng Việt
toán tử, Toán tử, toán tử, thao tác viên, cán bộ là các bản dịch hàng đầu của "Operator" thành Tiếng Việt.
Operator
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Admin (umgangssprachlich)
-
toán tử
-
Toán tử
Vorschrift mit der aus mathematischen Objekten neue Objekte gebildet werden können
-
toán tử, thao tác viên, cán bộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Operator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Operator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biến đổi tuyến tính
-
AOC
-
Phép toán thao tác bit
Thêm ví dụ
Thêm