Phép dịch "opfern" thành Tiếng Việt

犧牲, hy sinh là các bản dịch hàng đầu của "opfern" thành Tiếng Việt.

opfern verb ngữ pháp

drangeben (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 犧牲

  • hy sinh

    verb

    Die Schuld hat Sie überzeugt, Ihr Herz Ihrem Gewissen zu opfern.

    Tội lỗi đã buộc anh hy sinh con tim mình cho lương tâm anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opfern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Opfern Noun noun ngữ pháp
+ Thêm

"Opfern" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Opfern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "opfern" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "opfern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch