Phép dịch "Onkel" thành Tiếng Việt

cậu, chú, bác là các bản dịch hàng đầu của "Onkel" thành Tiếng Việt.

Onkel noun masculine ngữ pháp

Ohm (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cậu

    noun

    Paulo setzte sich auf und schaute seinem Onkel ins Gesicht.

    Paulo ngồi dậy và đối diện cậu nó.

  • chú

    noun

    Mein Onkel ist nicht jung, aber gesund.

    Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh.

  • bác

    noun

    Kinder, euer Onkel Barney bekam über die Jahre viele Namen.

    Các con, bác Barney đã được gọi bằng nhiều cái tên trong suốt nhiều năm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • câu
    • chú/bác/cậu/dượng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Onkel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Onkel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Onkel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch