Phép dịch "Onigiri" thành Tiếng Việt

Onigiri là bản dịch của "Onigiri" thành Tiếng Việt.

Onigiri
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Onigiri

    gewürzte japanische Reisbälle

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Onigiri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Onigiri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch