Phép dịch "Olympiade" thành Tiếng Việt

Thế vận hội là bản dịch của "Olympiade" thành Tiếng Việt.

Olympiade noun feminine ngữ pháp

Olympiade (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thế vận hội

    proper

    Die Olympiade in Peking war eine Ausübung chinesischer soft power.

    Thế Vận Hội Bắc Kinh là biểu hiện của quyền lực mềm Trung Quốc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Olympiade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Olympiade"

Các cụm từ tương tự như "Olympiade" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Olympiade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch