Phép dịch "Olympia" thành Tiếng Việt

Olympia là bản dịch của "Olympia" thành Tiếng Việt.

Olympia noun neuter

Olympiade (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Olympia

    Olympia, Hy Lạp

    Ein Sieg in Olympia war der absolute Höhepunkt einer Athletenlaufbahn.

    Chiến thắng tại Olympia là tột điểm trong sự nghiệp của bất cứ vận động viên nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Olympia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Olympia"

Thêm

Bản dịch "Olympia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch