Phép dịch "Ohrwaschl" thành Tiếng Việt

tai là bản dịch của "Ohrwaschl" thành Tiếng Việt.

Ohrwaschl

Ohrwaschl (bayr.) (österr.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tai

    noun

    Das Hörorgan, welches aus Ohrmuschel, Gehörgang, Trommelfell, Gehörknöchelchen, Amboss, Steigbügel und Gehörschnecke besteht.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ohrwaschl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ohrwaschl"

Thêm

Bản dịch "Ohrwaschl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch