Phép dịch "Ohrstecker" thành Tiếng Việt

khuyên tai là bản dịch của "Ohrstecker" thành Tiếng Việt.

Ohrstecker Noun ngữ pháp

Schmuckstück bestehend aus einem kleinen, an einem Metallstäbchen befestigten Zierornament, welches durch das Ohrloch gezogen wird. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khuyên tai

    Schmuckstück, das am Ohr getragen wird.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ohrstecker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ohrstecker"

Thêm

Bản dịch "Ohrstecker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch