Phép dịch "Ohr" thành Tiếng Việt
tai, nhĩ, Tai là các bản dịch hàng đầu của "Ohr" thành Tiếng Việt.
Ohr
noun
neuter
ngữ pháp
Ohrwaschl (bayr.) (österr.) (umgangssprachlich) [..]
-
tai
nounDas Hörorgan, welches aus Ohrmuschel, Gehörgang, Trommelfell, Gehörknöchelchen, Amboss, Steigbügel und Gehörschnecke besteht.
Ein Kaninchen hat lange Ohren und einen kurzen Schwanz.
Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
-
nhĩ
noun -
Tai
hörorgan
Ein Kaninchen hat lange Ohren und einen kurzen Schwanz.
Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ohr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ohr
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ohr" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ohr trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Ohr"
Các cụm từ tương tự như "Ohr" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tai vách mạch rừng
-
tai vách mạch rừng
-
khoa tai mũi họng
-
tai
Thêm ví dụ
Thêm