Phép dịch "Ohm" thành Tiếng Việt

Ohm, ohm, ôm là các bản dịch hàng đầu của "Ohm" thành Tiếng Việt.

Ohm noun proper masculine neuter ngữ pháp

Ohm (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ohm

    Maßeinheit des elektrischen Widerstands

  • ohm

  • ôm

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ohm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ohm"

Thêm

Bản dịch "Ohm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch