Phép dịch "Ode" thành Tiếng Việt
Ode, ode là các bản dịch hàng đầu của "Ode" thành Tiếng Việt.
Ode
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Preislied: Hymne
-
Ode
Gedichtform, die sich durch besonders feierlichen und erhabenen Stil auszeichnet
Er hört sich die " Ode an die Freude " an.
Ông ấy đang nghe " Ode to Joy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ode
-
ode
Er hört sich die " Ode an die Freude " an.
Ông ấy đang nghe " Ode to Joy.
Các cụm từ tương tự như "Ode" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ode hoan ca
Thêm ví dụ
Thêm