Phép dịch "Obst" thành Tiếng Việt
quả, trái, hoa quả là các bản dịch hàng đầu của "Obst" thành Tiếng Việt.
-
quả
nounthực phẩm
Er pflanzt all sein Obst selbst an, was fantastisch ist.
ông ta cũng tự trồng các loại cây ăn quả, thật là kỳ diệu.
-
trái
nounWir entschuldigten uns bei ihm, dass wir sein Obst genommen hatten.
Chúng tôi xin lỗi vì đã lấy trái cây của ông ta.
-
hoa quả
nounSie nimmt Kool-Aid, altes Obst, Ketchup und gammliges Brot.
Trong đó nào là bột trái cây, hoa quả thối, tương cà, bánh mốc.
-
trái cây
nounWir entschuldigten uns bei ihm, dass wir sein Obst genommen hatten.
Chúng tôi xin lỗi vì đã lấy trái cây của ông ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Obst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"obst" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho obst trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Obst"
Các cụm từ tương tự như "Obst" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người bán rau cải
-
người bán rau cải