Phép dịch "Obsidian" thành Tiếng Việt

Đá vỏ chai, obsidian là các bản dịch hàng đầu của "Obsidian" thành Tiếng Việt.

Obsidian noun masculine ngữ pháp

kieselsäurereiches, glasiges Gestein

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đá vỏ chai

    vulkanisches Glas

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Obsidian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

obsidian
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • obsidian

    Die Maester nennen es Obsidian.

    Tư tế gọi nó là Obsidian.

Thêm

Bản dịch "Obsidian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch