Phép dịch "Nonne" thành Tiếng Việt

xơ, Nữ tu, bà xơ là các bản dịch hàng đầu của "Nonne" thành Tiếng Việt.

Nonne noun feminine ngữ pháp

Nonne (Schmetterling)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xơ

    noun

    Bei den Nonnen stieß ich damit auf ziemliches Unverständnis.

    Các xơ thấy khó hiểu về sự từ chối của tôi.

  • Nữ tu

    weibliches Mitglied eines religiösen Ordens

    Und mein Schleier war Spitze, von blinden belgischen Nonnen.

    And và mạng che của tôi làm từ ren, được làm bởi những nữ tu mù người Bỉ.

  • bà xơ

  • nữ tu sĩ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nonne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nonne
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nữ tu

    Und mein Schleier war Spitze, von blinden belgischen Nonnen.

    And và mạng che của tôi làm từ ren, được làm bởi những nữ tu mù người Bỉ.

Hình ảnh có "Nonne"

Các cụm từ tương tự như "Nonne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Nonne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch