Phép dịch "nord" thành Tiếng Việt

phuong bac, hướng bắc, phía bắc là các bản dịch hàng đầu của "nord" thành Tiếng Việt.

nord ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phuong bac

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nord " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nord noun Noun masculine ngữ pháp

Nord (Kamerun) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hướng bắc

    Das Ziel ist markiert und Sie haben freie Bahn für einen Nord-Süd-Überflug.

    Đã đặt mục tiêu vào tầm ngắm hướng bắc nam an toàn.

  • phía bắc

    Einheit Nord, wir treiben Sie auf euch zu.

    Phía Bắc nghe, bọn tôi đang lùa chúng về phía các anh đấy.

Các cụm từ tương tự như "nord" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nord" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch