Phép dịch "Nixe" thành Tiếng Việt

美人魚, mỹ nhân ngư là các bản dịch hàng đầu của "Nixe" thành Tiếng Việt.

Nixe noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 美人魚

    noun
  • mỹ nhân ngư

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nixe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nixe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch