Phép dịch "Nix" thành Tiếng Việt

Nix là bản dịch của "Nix" thành Tiếng Việt.

Nix Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nix

    Ich sah, wie Sheriff Nix sie vor seinen Augen rausfischte.

    Tôi đã xem Cảnh sát trưởng Nix vớt xác lên trước mặt hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nix " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nix pronoun interjection

nix (umgangssprachlich)

+ Thêm

"nix" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nix trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Nix"

Thêm

Bản dịch "Nix" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch