Phép dịch "Nil" thành Tiếng Việt

sông Nin, Sông Nin, sông nin là các bản dịch hàng đầu của "Nil" thành Tiếng Việt.

Nil proper masculine ngữ pháp

Fluss in Afrika

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sông Nin

    Ich bin jetzt Prinzessin Hatschepsut, kostbare Blume vom Nil.

    Giờ tôi là Công chúa Chatsepat, đóa hoa vô giá của sông Nin

  • Sông Nin

    Der Nil und Ägypten An einer Stelle wie dieser versteckte Moses Mutter ihren kleinen Sohn.

    Sông Nin và Ai Cập Trong một chỗ như thế nầy, mẹ của Môi Se giấu con trai sơ sinh của bà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nil

nix (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sông nin

    Ich bin jetzt Prinzessin Hatschepsut, kostbare Blume vom Nil.

    Giờ tôi là Công chúa Chatsepat, đóa hoa vô giá của sông Nin

Hình ảnh có "Nil"

Thêm

Bản dịch "Nil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch