Phép dịch "Nikotin" thành Tiếng Việt

nicôtin, nhựa thuốc là các bản dịch hàng đầu của "Nikotin" thành Tiếng Việt.

Nikotin noun neuter ngữ pháp

in den Wurzeln der Tabakpflanze gebildetes Alkaloid [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nicôtin

    noun
  • nhựa thuốc

    noun

    Ihr Rauch enthält mehr Teer, Nikotin und Kohlenmonoxid als normale Zigaretten.

    Loại này có nhiều nhựa thuốc lá, nicotine và cacbon monoxit hơn thuốc lá thường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nikotin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nikotin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch