Phép dịch "Neuling" thành Tiếng Việt
người mới là bản dịch của "Neuling" thành Tiếng Việt.
Neuling
noun
masculine
ngữ pháp
unbeschriebenes Blatt (umgangssprachlich)
-
người mới
Person die sich in ein Thema einarbeitet oder neu in eine Gemeinschaft aufgenommen wird
Das Leben ist nicht fair, Neuling.
Phải, cuộc sống vốn không công bằng, người mới ạ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Neuling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm