Phép dịch "Neujahr" thành Tiếng Việt
năm mới, tết, năm mới, tết là các bản dịch hàng đầu của "Neujahr" thành Tiếng Việt.
Neujahr
noun
masculine
ngữ pháp
1. Jänner (österr.) [..]
-
năm mới
nounEs ist Neujahr, im Jahr unseres Herrn, 2094.
Hôm nay là ngày đầu năm mới, năm 2094 Thiên Chúa.
-
tết
nounWir kommen niemals vor Neujahr nach Hause!
Chúng ta sẽ không được về trước tết nữa rồi!
-
năm mới, tết
Der erste Tag des neuen Kalenderjahres, speziell der 1. Januar im Julianischen und Gregorianischen Kalender.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Neujahr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Neujahr" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chúc Mừng Nǎm Mới · Cung Chúc Tân Niên · Cung Chúc Tân Xuân · mừng tuổi
-
chúc mừng năm mới
Thêm ví dụ
Thêm