Phép dịch "Netzhaut" thành Tiếng Việt
võng mạc là bản dịch của "Netzhaut" thành Tiếng Việt.
Netzhaut
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Retina (fachsprachlich)
-
võng mạc
nounKnochengeschwulste sind sehr charakteristisch wie Fingerabdrücke oder die Netzhaut.
Mỗi khối u xương này rất đặc biệt như dấu vân tay hay võng mạc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Netzhaut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Netzhaut"
Thêm ví dụ
Thêm