Phép dịch "Netz" thành Tiếng Việt

Võng Cổ, Lưới, mạng là các bản dịch hàng đầu của "Netz" thành Tiếng Việt.

Netz noun neuter feminine ngữ pháp

Netz (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Võng Cổ

    Netz (Sternbild)

  • Lưới

    in der Topologie die Verallgemeinerung einer Folge

    Das Netz von morgen ist kein Netz zu benötigen,

    Lưới điện tương lai sẽ là không có lưới điện nào cả,

  • mạng

    noun proper

    Wir haben die Anleitung allgemein verfügbar ins Netz gestellt.

    Vì vậy chúng tôi đã đăng toàn bộ chỉ dẫn lên mạng dưới dạng một nguồn mở.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Netz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Netz"

Các cụm từ tương tự như "Netz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Netz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch