Phép dịch "Nerv" thành Tiếng Việt
Dây thần kinh, thần kinh, 神經 là các bản dịch hàng đầu của "Nerv" thành Tiếng Việt.
Nerv
noun
masculine
ngữ pháp
-
Dây thần kinh
parallel verlaufende Nervenfasern mit bindegewebiger Umhüllung
Nerven und Muskeln sorgen dafür, dass mit zwei Augen ein einziges dreidimensionales Bild entsteht.
Dây thần kinh và cơ cho phép hai đôi mắt tạo ra một hình ảnh có ba chiều.
-
thần kinh
nounLydia muss doch wissen, was sie meinen Nerven antut.
Lydia phải biết điều gì đang hành hạ thần kinh của mẹ.
-
神經
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nerv " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm