Phép dịch "Nessel" thành Tiếng Việt
cây tầm ma, tầm ma là các bản dịch hàng đầu của "Nessel" thành Tiếng Việt.
Nessel
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
Urtica (fachsprachlich)
-
cây tầm ma
Brennnessel Brennessel)
-
tầm ma
Du hast sonntags stundenweise für Nessel-Kelly gearbeitet.
Em thì chỉ làm vài tiếng mỗi Chủ nhật cho Kelly Tầm Ma.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nessel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Nessel"
Thêm ví dụ
Thêm