Phép dịch "Neptun" thành Tiếng Việt

Sao Hải Vương, Hải Vương Tinh, sao hải vương là các bản dịch hàng đầu của "Neptun" thành Tiếng Việt.

Neptun proper Proper noun masculine ngữ pháp

Poseidon (griechisch) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sao Hải Vương

    Neptun (Planet) [..]

  • Hải Vương Tinh

    Der achte (vom Zentrum aus gezählt) und äußerste Planet unseres Sonnensystems.

    Wir wurden aus dem Urlaub beordert und zum Neptun gesandt.

    Chúng ta đã cất cánh và được gửi đến Hải Vương Tinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Neptun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

neptun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sao hải vương

Hình ảnh có "Neptun"

Thêm

Bản dịch "Neptun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch