Phép dịch "Neoplasma" thành Tiếng Việt

tổ chức mới là bản dịch của "Neoplasma" thành Tiếng Việt.

Neoplasma noun neuter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tổ chức mới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Neoplasma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Neoplasma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch