Phép dịch "Neon" thành Tiếng Việt

neon, Nê-ông, nê-ông là các bản dịch hàng đầu của "Neon" thành Tiếng Việt.

Neon noun Noun neuter ngữ pháp

farb- u. geruchloses Gas; Zeichen: Ne [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • neon

    noun

    Chemisches Element mit dem Symbol Ne und der Ordnungszahl 10, farbloses Edelgas.

    Ich stellte mir vor, wie Sharon dem Neon des Supermarktes entfloh, nach Südamerika reiste, um ihre Träume zu verwirklichen.

    Tôi tưởng tượng Sharon thoát khỏi ánh đèn neon tái nhợt của siêu thị đi du lịch Nam Mỹ, theo đuổi ước mơ của nàng.

  • Nê-ông

    Dieser Wert kontrolliert die Anzahl der Wiederholungen für die Effekte Neon und Kanten finden

    Giá trị này điều khiển số lần lặp lại cần dùng với hiệu ứng -ông và Tìm cạnh

  • nê-ông

    noun

    Dieser Wert kontrolliert die Anzahl der Wiederholungen für die Effekte Neon und Kanten finden

    Giá trị này điều khiển số lần lặp lại cần dùng với hiệu ứng -ông và Tìm cạnh

  • Neon

    nguyên tố hóa học với số nguyên tử 10

    Ich stellte mir vor, wie Sharon dem Neon des Supermarktes entfloh, nach Südamerika reiste, um ihre Träume zu verwirklichen.

    Tôi tưởng tượng Sharon thoát khỏi ánh đèn neon tái nhợt của siêu thị đi du lịch Nam Mỹ, theo đuổi ước mơ của nàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Neon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Neon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Neon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch