Phép dịch "Neodym" thành Tiếng Việt
neođim, Neodymi, neodymi là các bản dịch hàng đầu của "Neodym" thành Tiếng Việt.
Neodym
noun
neuter
ngữ pháp
Chemisches Element mit dem Symbol Nd und der Ordnungszahl 60, gelblich silberweißes Lanthanoid. [..]
-
neođim
nounChemisches Element mit dem Symbol Nd und der Ordnungszahl 60, gelblich silberweißes Lanthanoid.
-
Neodymi
chemisches Element mit dem Symbol Nd und der Ordnungszahl 60.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Neodym " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
neodym
-
neodymi
Các cụm từ tương tự như "Neodym" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nam châm Neodymi
Thêm ví dụ
Thêm