Phép dịch "Morgenessen" thành Tiếng Việt

bữa sáng là bản dịch của "Morgenessen" thành Tiếng Việt.

Morgenessen Noun neuter ngữ pháp

Zmorgen (schweiz.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bữa sáng

    noun

    Die erste Mahlzeit des Tages, die gewöhnlich morgens gegessen wird.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Morgenessen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Morgenessen"

Thêm

Bản dịch "Morgenessen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch