Phép dịch "Morgen" thành Tiếng Việt
buổi sáng, sáng, mai là các bản dịch hàng đầu của "Morgen" thành Tiếng Việt.
(die) Früh(e) [..]
-
buổi sáng
nounDer Zeitabschnitt, der vom Beginn eines Tages bis zum Mittag (12:00 Uhr) dauert.
Amy geht jeden Morgen zu Fuß zum Bahnhof.
Tất cả các buổi sáng, Amy đi bộ tới nhà ga.
-
sáng
nounHätte ich heute Morgen gefrühstückt, wäre ich jetzt nicht hungrig.
Nếu tôi có ăn sáng hồi sáng này, giờ thì tôi đã không đói.
-
mai
adverbMorgen um diese Zeit werde ich in der Bibliothek lernen.
Tớ sẽ tới thư viện học bài vào ngày mai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Buổi sáng
- ngày mai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Morgen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Am Tag nach dem heutigen.
-
ngày mai
adverbWenn es morgen regnet, wird der Ausflug abgesagt werden.
Nếu ngày mai trời mưa, buổi hành quyết sẽ bị hủy.
-
hôm mai
-
mai
adverbWenn es morgen regnet, wird der Ausflug abgesagt werden.
Nếu ngày mai trời mưa, buổi hành quyết sẽ bị hủy.
Các cụm từ tương tự như "Morgen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buổi sáng · sáng
-
chào buổi sáng · xin chào