Phép dịch "Monument" thành Tiếng Việt
đài tưởng niệm, di tích là các bản dịch hàng đầu của "Monument" thành Tiếng Việt.
Monument
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Monument (London)
-
đài tưởng niệm
Was ist mehr Abwechslung als Sex auf einem öffentlichen Monument?
Còn gì sáng tạo hơn là ân ái tại một đài tưởng niệm công cộng?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Monument " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
monument
-
di tích
Wir wurden abgestellt für die Bergung und den Schutz... von Gebäuden, Monumenten und Kunstwerken.
Chúng ta được giao nhiệm vụ là tìm và bảo vệ các tòa nhà, di tích, và các tác phẩm nghệ thuật.
Các cụm từ tương tự như "Monument" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tượng đài Dân chủ
-
Tượng đài Washington
-
Tượng đài Chiến thắng
Thêm ví dụ
Thêm