Phép dịch "Monokel" thành Tiếng Việt
kính một mắt là bản dịch của "Monokel" thành Tiếng Việt.
Monokel
noun
neuter
ngữ pháp
-
kính một mắt
Immer trägt er ein Monokel und einen Zylinder.
Ông ta có kính một mắt, có mũ chóp cao...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Monokel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Monokel"
Thêm ví dụ
Thêm