Phép dịch "Monokel" thành Tiếng Việt

kính một mắt là bản dịch của "Monokel" thành Tiếng Việt.

Monokel noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kính một mắt

    Immer trägt er ein Monokel und einen Zylinder.

    Ông ta có kính một mắt, có mũ chóp cao...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Monokel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Monokel"

Thêm

Bản dịch "Monokel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch