Phép dịch "Mixer" thành Tiếng Việt

máy xay, máy xay sinh tố là các bản dịch hàng đầu của "Mixer" thành Tiếng Việt.

Mixer noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • máy xay

    Der wusste nicht, wie man kaut, aber einen Mixer konnte er bedienen?

    Hắn không nhớ nổi cách nhai nhưng có thể xài máy xay?

  • máy xay sinh tố

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mixer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Mixer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch