Phép dịch "Mixer" thành Tiếng Việt
máy xay, máy xay sinh tố là các bản dịch hàng đầu của "Mixer" thành Tiếng Việt.
Mixer
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
máy xay
Der wusste nicht, wie man kaut, aber einen Mixer konnte er bedienen?
Hắn không nhớ nổi cách nhai nhưng có thể xài máy xay?
-
máy xay sinh tố
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mixer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm