Phép dịch "Mitgift" thành Tiếng Việt

tài năng, của hồi môn là các bản dịch hàng đầu của "Mitgift" thành Tiếng Việt.

Mitgift noun feminine ngữ pháp

Heimsteuer (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tài năng

    noun

    Eine Summe, die von den Eltern der Braut an den Bräutigam und/oder dessen Familie gezahlt wird.

  • của hồi môn

    Und in Anbetracht Eurer Mitgift, müsste es aus Gold sein.

    Nếu so với số của hồi môn của em, thì nó phải bằng vàng ròng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mitgift " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mitgift
+ Thêm

"mitgift" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho mitgift trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Mitgift" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch