Phép dịch "Mitesser" thành Tiếng Việt

mụn đầu đen là bản dịch của "Mitesser" thành Tiếng Việt.

Mitesser Noun noun masculine ngữ pháp

Komedo (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mụn đầu đen

    Kann sein, dass du fettige Haut bekommst und sich Mitesser und Pickel zeigen.

    Ví dụ, da bạn có lẽ thường bị nhờn, dẫn tới việc nổi mụn và mụn đầu đen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mitesser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Mitesser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch