Phép dịch "Mitesser" thành Tiếng Việt
mụn đầu đen là bản dịch của "Mitesser" thành Tiếng Việt.
Mitesser
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
Komedo (fachsprachlich)
-
mụn đầu đen
Kann sein, dass du fettige Haut bekommst und sich Mitesser und Pickel zeigen.
Ví dụ, da bạn có lẽ thường bị nhờn, dẫn tới việc nổi mụn và mụn đầu đen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mitesser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm