Phép dịch "Missionar" thành Tiếng Việt

người truyền giáo, nhà truyền giáo là các bản dịch hàng đầu của "Missionar" thành Tiếng Việt.

Missionar noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người truyền giáo

    Wir brauchen mehr Missionare – mehr würdige Missionare.

    Chúng ta cần thêm những người truyền giáo—những người truyền giáo xứng đáng hơn.

  • nhà truyền giáo

    Angehöriger einer Religion, der in einem fremden Land seinen Glauben verbreiten will

    In den 1880er Jahren kamen Missionare nach Afrika,

    Khoảng vào những năm 1880, các nhà truyền giáo đã đến châu Phi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Missionar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Missionar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch