Phép dịch "mist" thành Tiếng Việt
phân hữu cơ, phân bón, phân là các bản dịch hàng đầu của "mist" thành Tiếng Việt.
mist
-
phân hữu cơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mist
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
saudummes Zeug (süddt.) (umgangssprachlich) [..]
-
phân bón
noun -
phân
nounWenn man nicht bereit ist, Mist unter die Fingernägel zu bekommen
Trừ khi bạn chuẩn bị dính phân dưới móng tay,
-
Phân hữu cơ
Mischung aus Exkrementen von Tieren
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bón phân
- phân chuồng
Hình ảnh có "mist"
Các cụm từ tương tự như "mist" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
góp gió thành bão · tích tiểu thành đại
Thêm ví dụ
Thêm